05/06/2018, 19:51
Danh mục mã trường THPT tỉnh Nghệ An
Mã trường THPT tỉnh Nghệ An Học sinh chú ý đây là thông tin mã trường THPT từ Bộ GD&ĐT. Tuy nhiên năm 2016 mã của một số trường thay đổi mà Bộ hiện chưa cập nhật, để chắc chắn các em hỏi lại nhà trường trước khi làm hồ sơ để tránh việc điền sai thông tin. Tên tỉnh ...
Mã trường THPT tỉnh Nghệ An
Học sinh chú ý đây là thông tin mã trường THPT từ Bộ GD&ĐT. Tuy nhiên năm 2016 mã của một số trường thay đổi mà Bộ hiện chưa cập nhật, để chắc chắn các em hỏi lại nhà trường trước khi làm hồ sơ để tránh việc điền sai thông tin.
|
Tên tỉnh |
Mã Tỉnh |
Mã Huyện |
Mã Trường |
Tên Trường |
Địa chỉ |
Khu vực |
| Nghệ An | 29 | 00 | 900 | Quân nhân, Công an tại ngũ_29 | 3 | |
| Nghệ An | 29 | 00 | 901 | Học ở nước ngoài_29 | 3 | |
| Nghệ An | 29 | 01 | 002 | THPT Huỳnh Thúc Kháng | Số 54 Lê Hồng Phong - TP Vinh, Nghệ An | 2 |
| Nghệ An | 29 | 01 | 003 | THPT Hà Huy Tập | Số 8-Phan Bội Châu - TP Vinh, Nghệ An | 2 |
| Nghệ An | 29 | 01 | 004 | THPT Lê Viết Thuật | Khối 5 - Phường Trường Thi - TP Vinh, Nghệ An | 2 |
| Nghệ An | 29 | 01 | 005 | THPT Nguyễn Trường Tộ - TP Vinh | Khối 11 - Phường Hà Huy Tập - TP Vinh, Nghệ An | 2 |
| Nghệ An | 29 | 01 | 006 | THPT Chuyên Phan Bội Châu | Số 48 -Lê Hồng Phong - TP Vinh, Nghệ An | 2 |
| Nghệ An | 29 | 01 | 007 | Chuyên Toán ĐH Vinh | Đường Lê Duẩn - TP Vinh, Nghệ An | 2 |
| Nghệ An | 29 | 01 | 008 | THPT DTNT Tỉnh Nghệ An | Số 98 -Mai Hắc Đế - TP Vinh, Nghệ An | 2 |
| Nghệ An | 29 | 01 | 009 | THPT VTC | Số 83-Ngư Hải - TP Vinh, Nghệ An | 2 |
| Nghệ An | 29 | 01 | 010 | THPT Nguyễn Huệ | Số 247B Lê Duẩn - TP Vinh, Nghệ An | 2 |
| Nghệ An | 29 | 01 | 011 | THPT Hermann Gmeiner | Số 30 -Đường HERMAN - TP Vinh, Nghệ An | 2 |
| Nghệ An | 29 | 01 | 012 | PT năng khiếu TDTT Nghệ An | Số 14 -Phan Chu Trinh - TP Vinh, Nghệ An | 2 |
| Nghệ An | 29 | 01 | 013 | THPT DTNT Số 2 | TP Vinh, Nghệ An | 2 |
| Nghệ An | 29 | 01 | 098 | THPT Nguyễn Trãi | Số 9 -Mai Hắc đế , TP Vinh, Nghệ An | 2 |
| Nghệ An | 29 | 01 | 104 | TTGDTX Vinh | Ph. Lê Mao, TP Vinh, Nghệ An | 2 |
| Nghệ An | 29 | 01 | 131 | CĐ Nghề Kỹ thuật - Công nghiệp Việt Nam - Hàn Quốc | Nghi phú, Vinh, Nghệ An | 2 |
| Nghệ An | 29 | 01 | 132 | CĐ Nghề Kỹ thuật Việt - Đức | Hưng Dũng, Tp. Vinh | 2 |
| Nghệ An | 29 | 01 | 134 | TC Nghề Kinh tế - Kỹ thuật Số 1 | TP Vinh, Nghệ An | 2 |
| Nghệ An | 29 | 01 | 135 | TC Nghề Kinh tế - Kỹ thuật - Công nghiệp Vinh | Tp.Vinh, Nghệ An | 2 |
| Nghệ An | 29 | 01 | 140 | TC Nghề số 4 - Bộ Quốc phòng | Tp.Vinh, Nghệ An | 2 |
| Nghệ An | 29 | 01 | 141 | TC Nghề Kinh tế - Công nghiệp - Tiểu Thủ CN Nghệ An | Tp. Vinh, Nghệ An | 2 |
| Nghệ An | 29 | 01 | 145 | TC KT-KT Hồng Lam | Tp. Vinh, Nghệ An | 2 |
| Nghệ An | 29 | 02 | 014 | THPT Cửa lò | TX Cửa lò - TX Cửa Lò, Nghệ An | 2 |
| Nghệ An | 29 | 02 | 099 | THPT Cửa Lò 2 | TX Cửa Lò, Nghệ An | 2 |
| Nghệ An | 29 | 02 | 105 | TTGDTX Số 2 | Thị xã Cửa Lò, Nghệ An | 2 |
| Nghệ An | 29 | 02 | 133 | CĐ Nghề Du lịch - Thương mại Nghệ An | TX Cửa Lò, Nghệ An | 2 |
| Nghệ An | 29 | 03 | 016 | THPT Quỳ Châu | Thị trấn Quỳ Châu - Huyện Quỳ Châu, Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 03 | 106 | TTGDTX Quỳ Châu | Thị trấn Quỳ Châu, Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 04 | 017 | THPT Quỳ Hợp 2 | Xã Tam Hợp, Quỳ Hợp, Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 04 | 018 | THPT Quỳ Hợp 1 | Thị trấn Quỳ Hợp , Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 04 | 101 | THPT Quỳ Hợp 3 | Xã Châu Quang. Quỳ Hợp, Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 04 | 107 | TTGDTX Quỳ Hợp | Thị trấn Quỳ Hợp, Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 05 | 024 | THPT 1/5 | Nghĩa Bình, Nghĩa Đàn , Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 05 | 026 | THPT Cờ Đỏ | Xã Nghĩa Hồng, Nghĩa Đàn, Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 05 | 108 | TTGDTX Nghĩa Đàn | Thị trấn Nghĩa Đàn, Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 06 | 029 | THPT Quỳnh Lưu 1 | Thị trấn Giát, Quỳnh Lưu , Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 06 | 030 | THPT Quỳnh Lưu 2 | Xã Quỳnh Văn, Quỳnh Lưu , Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 06 | 031 | THPT Quỳnh Lưu 3 | Xã Quỳnh Lương, Quỳnh Lưu, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 06 | 032 | THPT Quỳnh Lưu 4 | Xã Quỳnh Châu, Quỳnh Lưu , Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 06 | 033 | THPT Nguyễn Đức Mậu | Xã Sơn Hải, Quỳnh Lưu , Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 06 | 035 | THPT Cù Chính Lan | Xã Quỳnh Bá, Quỳnh Lưu, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 06 | 102 | THPT Lý Tự Trọng | Thị trấn Cầu Giát, Quỳnh Lưu, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 06 | 109 | TTGDTX Quỳnh Lưu | Thị trấn Giát, Quỳnh Lưu, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 06 | 138 | TC Nghề Kinh tế - Kỹ thuật Bắc Nghệ An | Quỳnh Lưu, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 07 | 037 | THPT Kỳ Sơn | Thị trấn Mường xén, Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 07 | 110 | TTGDTX Kỳ Sơn | Thị trấn Mường Xén, Kỳ Sơn , Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 08 | 039 | THPT Tương Dương 1 | Thị trấn Hoà Bình, Tương Dương, Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 08 | 040 | THPT Tương Dương 2 | Xã Tam Quang, Tương Dương , Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 08 | 111 | TTGDTX Tương Dương | Thị trấn Hoà Bình, Tương Dương, Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 09 | 042 | THPT Con Cuông | Thị trấn Con cuông, Con Cuông , Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 09 | 043 | THPT Mường Quạ | Xã Môn Sơn, Con Cuông , Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 09 | 112 | TTGDTX Con Cuông | Thị trấn Con Cuông , Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 09 | 142 | TC Nghề Dân tộc - Miền núi Nghệ An | Con Cuông, Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 10 | 044 | THPT Tân Kỳ | Thị trấn Tân Kỳ, Tân Kỳ , Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 10 | 045 | THPT Lê Lợi | Xã Nghĩa Thái, Tân Kỳ , Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 10 | 047 | THPT Tân Kỳ 3 | Xã Tân An, Tân kỳ , Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 10 | 113 | TTGDTX Tân Kỳ | Xã Kỳ Sơn, Tân kỳ , Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 11 | 048 | THPT Yên Thành 2 | Xã Bắc Thành, Yên Thành, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 11 | 049 | THPT Phan Thúc Trực | Xã Công Thành, Yên Thành , Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 11 | 050 | THPT Bắc Yên Thành | Xã Lăng Thành, Yên Thành , Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 11 | 051 | THPT Lê Doãn Nhã | Thị trấn Yên Thành, Yên Thành , Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 11 | 052 | THPT Yên Thành 3 | Xã Quang Thành, Yên Thành , Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 11 | 054 | THPT Phan Đăng Lưu | Thị trấn yên Thành , Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 11 | 100 | THPT Trần Đình Phong | Xã Thọ Thành, Yên Thành, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 11 | 114 | TTGDTX Yên Thành | Thị trấn yên Thành , Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 11 | 127 | THPT Nam Yên Thành | Xã Bảo Thành, Yên Thành, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 11 | 137 | TC Nghề Kỹ thuật Công - Nông nghiệp Yên Thành | Yên Thành, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 12 | 055 | THPT Diễn Châu 2 | Xã Diễn Hồng, Diễn châu , Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 12 | 056 | THPT Diễn Châu 3 | Xã Diễn Xuân, Diễn Châu, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 12 | 057 | THPT Diễn Châu 4 | Xã Diễn Mỹ, Diễn châu , Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 12 | 058 | THPT Nguyễn Văn Tố | Xã Diễn Phong, Diễn Châu , Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 12 | 059 | THPT Ngô Trí Hoà | Thị trấn Diễn Châu , Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 12 | 061 | THPT Nguyễn Xuân Ôn | Thị trấn Diễn Châu , Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 12 | 062 | THPT Diễn Châu 5 | Xã Diễn Thọ, Diễn Châu , Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 12 | 103 | THPT Quang Trung | Xã Diễn Kỷ, Diễn Châu, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 12 | 115 | TTGDTX Diễn Châu | Thị trấn Diễn Châu, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 12 | 129 | THPT Nguyễn Du | Xã Diễn Yên, Diễn Châu, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 13 | 063 | THPT Anh Sơn 3 | Xã Đỉnh Sơn, Anh Sơn , Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 13 | 064 | THPT Anh Sơn 1 | Xã Thạch Sơn, Anh Sơn , Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 13 | 065 | THPT Anh Sơn 2 | Xã Lĩnh Sơn , Anh Sơn , Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 13 | 116 | TTGDTX Anh Sơn | Thị trấn Anh Sơn , Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 14 | 067 | THPT Đô Lương 3 | Xã Quang Sơn, Đô Lương , Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 14 | 068 | THPT Đô Lương 1 | Xã Đà Sơn, Đô Lương , Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 14 | 069 | THPT Đô Lương 2 | Xã Lam Sơn. Đô Lương , Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 14 | 071 | THPT Văn Tràng | Xã Văn Sơn, Đô Lương , Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 14 | 072 | THPT Duy Tân | Xã Tân Sơn, Đô Lương , Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 14 | 117 | TTGDTX Đô Lương | Xã Đà Sơn, Đô Lương , Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 14 | 128 | THPT Đô Lương 4 | Xã Hiến Sơn, Đô Lương, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 14 | 136 | TC Nghề Kinh tế - Kỹ thuật Miền Tây | Đô Lương, Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 14 | 139 | TC Nghề Kinh tế - Kỹ thuật Đô Lương | Đô Lương, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 15 | 073 | THPT Thanh Chương 3 | Xã Phong Thịnh, Thanh Chương, Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 15 | 074 | THPT Nguyễn Sỹ Sách | Xã Thanh Dương, Thanh Chương , Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 15 | 075 | THPT Đặng Thúc Hứa | Xã Võ Liệt, Thanh Chương, Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 15 | 076 | THPT Nguyễn Cảnh Chân | Thị trấn Dùng, Thanh Chương, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 15 | 078 | THPT Thanh Chương 1 | Thị trấn Dùng, Thanh Chương, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 15 | 079 | THPT Đặng Thai Mai | Xã Thanh Giang, Thanh Chương, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 15 | 118 | TTGDTX Thanh Chương | Thị trấn Dùng, Thanh Chương, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 15 | 123 | THPT Cát Ngạn | Xã Thanh liên, Thanh Chương, Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 16 | 080 | THPT Nghi Lộc 3 | Xã Nghi Xuân, Nghi Lộc, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 16 | 081 | THPT Nguyễn Duy Trinh | Thị trấn Quán Hành, Nghi Lộc, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 16 | 082 | THPT Nghi Lộc 2 | Xã Nghi Mỹ, Nghi Lộc, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 16 | 084 | THPT Nguyễn Thức Tự | Thị trấn Quán Hành, Nghi Lộc, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 16 | 085 | THPT Nghi Lộc 4 | Xã Nghi Xá, Nghi Lộc, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 16 | 119 | TTGDTX Nghi Lộc | Thị trấn Quán Hành, Nghi Lộc, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 16 | 126 | THPT Nghi Lộc 5 | Xã Nghi Lâm, Nghi lộc, Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 16 | 143 | TC Nghề Kinh tế - Kỹ thuật Nghi Lộc | Nghi Lộc, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 17 | 087 | THPT Nam Đàn 1 | Thị trấn Nam Đàn, Nam Đàn, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 17 | 088 | THPT Nam Đàn 2 | Xã Nam Trung, Nam Đàn, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 17 | 089 | THPT Kim Liên | Xã Kim Liên, Nam Đàn , Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 17 | 090 | THPT Sào Nam | Xã Xuân Hoà, Nam Đàn, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 17 | 120 | TTGDTX Nam Đàn | Thị trấn Nam Đàn , Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 17 | 124 | THPT Mai Hắc Đế | Xã Hùng Tiến, Nam Đàn, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 17 | 130 | Trường Quân sự Quân khu 4 | Nam Anh, Nam Đàn, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 18 | 092 | THPT Lê Hồng Phong | Xã Hưng Thông, Hưng Nguyên, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 18 | 093 | THPT Phạm Hồng Thái | Xã Hưng Châu, Hưng Nguyên, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 18 | 094 | THPT Thái Lão | Thị trấn Hưng Nguyên, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 18 | 095 | THPT Đinh Bạt Tụy | Xã Hưng Tân, Hưng Nguyên, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 18 | 121 | TTGDTX Hưng Nguyên | Thị trấn Hưng Nguyên, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 18 | 125 | THPT Nguyễn Trường Tộ-Hưng Nguyên | Xã Hưng Trung, Hưng Nguyên, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 19 | 097 | THPT Quế Phong | Thị trấn Kim Sơn, Quế Phong, Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 19 | 122 | TTGDTX Quế Phong | Xã Mường Nọc, Quế Phong , Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 20 | 020 | THPT Sông Hiếu | TX Thái Hòa, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 20 | 021 | THPT Đông Hiếu | Xã Nghĩa Thuận, TX Thái Hòa, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 20 | 023 | THPT Thái Hoà | Thị xã Thái Hoà, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 20 | 025 | THPT Tây Hiếu | Xã Tây Hiếu, TX. Thái Hòa , Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 20 | 144 | TTGDTX Thái Hòa | Phường Quang Tiến, TX Thái Hòa , Nghệ An | 1 |
| Nghệ An | 29 | 21 | 027 | THPT Bắc Quỳnh Lưu | Xã Quỳnh Xuân, Tx. Hoàng Mai, Nghệ An | 2NT |
| Nghệ An | 29 | 21 | 034 | THPT Hoàng Mai | Xã Quỳnh Thiện, Tx. Hoàng Mai, Nghệ An | 2NT |
Tuyensinh247 tổng hợp
>> Bảng phân chia khu vực tuyển sinh THPT Quốc gia 2016