To be up to, to be up for

Cách sử dụng : 1. To be up for sth: - Dùng nói về việc được xem xét cho một việc nào đó, đặc biệt như cân nhắc ứng cử viên cho một công việc hoặc một ví trí ứng cử nào đó. Ví dụ: She ’s up for promotion. (Cô ấy đang được ...

Cách sử dụng :

1. To be up for sth:

- Dùng nói về việc được xem xét cho một việc nào đó, đặc biệt như cân nhắc ứng cử viên cho một công việc hoặc một ví trí ứng cử nào đó.

Ví dụ: She’s up for promotion.

(Cô ấy đang được cân nhắc cho việc thăng chức).

There are fifty tickets up for grabs. (= available for people who ask quickly).

(Có năm mươi chiếc vé được tặng cho những ai đặt câu hỏi nhanh nhất).

- Dùng trong việc bán cái gì đó cho một ai.

Ví dụ: I see your house is up for sale.

(Tôi thấy nhà của bạn đang rao bán).

to be up to, to be up for

A Picasso is up for auction.

(Một bức tranh của Picasso đang được bán đấu giá).

- Dùng để nói về sự sẵn sàng tham gia vào một hoạt động nào đó.

Ví dụ: The new job will be a challenge, but I’m up for it.

(Công việc mới sẽ là một thử thách cho tôi, nhưng tôi cũng sẵn sàng đón nhận nó).

2. To be up to sb:

- Nói về việc giao phó trách nhiệm cho một ai đó.

Ví dụ: It’s up to you to make sure the house is kept tidy.

(Trách nhiệm của bạn là làm cho ngôi nhà trở nên ngăn nắp hơn).

Synonym (Thành ngữ): To be up to sb = to be down to sb.

- Nói về việc giao cho ai quyết định một vấn đề nào đó.

Ví dụ: ‘Shall we go out?’ ‘I don’t know. It’s up to you'.

(‘Chúng ta ra ngoài nhé?’ ‘Tôi không biết nữa. Tùy anh thôi’).

3. To be up to sth:

- Nói về việc bận làm một việc nào đó, đặc biệt là những việc không tốt.

Ví dụ: What have you been up to lately?

(Anh dạo gần đây bận làm gì vậy?).

The kids are quiet. I’m sure they’re up to not good (= they are doing something bad).

(Lũ trẻ trông khá là im lặng. Tôi nghĩ chúng đang làm gì đó không tốt rồi).

- Nói về việc trở nên tốt đúng như người ta mong đợi.

Ví dụ: Was your meal up to your standard?

(Bữa ăn của anh có đúng như tiêu chuẩn của anh không?).

4. To be upon sb: Nói về một việc sẽ sớm xảy ra.

Ví dụ: The election is almost upon us.

(Cuộc tranh cử sắp sửa diễn ra rồi).

Để hiểu rõ hơn về  vui lòng liên hệ 

Nguồn: http://saigonvina.edu.vn
0