Điểm chuẩn trường Viện Đại Học Mở Hà Nội - 2016

STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn ...

STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7210402 Thiết kế công nghiệp H01; NK2; H06 ---
2 7210402 Thiết kế nội thất H00 24.5
3 7210402 Thiết kế thời trang H00 25.5
4 7210402 Thiết kế đồ họa H00 24
5 7340301 Kế toán D01 19.5
6 7340301 Kế toán A01 19
7 7340301 Kế toán A00 19.5
8 7340101 Quàn trị kinh doanh D01 19
9 7340101 Quàn trị kinh doanh A01 19
10 7340101 Quàn trị kinh doanh A00 19
11 7340201 Tài chính – Ngân hàng A01 ---
12 7340201 Tài chính – Ngân hàng D01 17
13 7340201 Tài chính – Ngân hàng A00 18
14 7380101 Luật D01 16
15 7380101 Luật A00 16
16 7380107 Luật kinh tế D01 19.5
17 7380107 Luật kinh tế A00 19.5
18 7380108 Luật quốc tế D01 17.25
19 7380108 Luật quốc tế A00 17.25
20 7420201 Công nghệ sinh học B00 15
21 7420201 Công nghệ sinh học A00 15
22 7420201 Công nghệ sinh học D07 15
23 7480201 Công nghệ thông tin D01 18.25
24 7480201 Công nghệ thông tin A01 18.5
25 7480201 Công nghệ thông tin A00 18
26 7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông A00; A01; C01 20
27 7580102 Kiến trúc V00; V01; V02 19
28 7220201 Ngôn ngữ Anh D01 25.5
29 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D01 22.5
30 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D04 20
0