08/05/2018, 15:27
Từ vựng Unit 7 lớp 7
Unit 7: Traffic Để học tốt Tiếng Anh 7 mới, phần dưới đây liệt kê các từ vựng có trong Tiếng Anh 7 Unit 1: My hobbies. comer (n) góc phố speed limit (n) giới hạn tổc độ turning (n) chỗ rẽ accident (n) tai nạn breakdown (n) hỏng xe, ...
Unit 7: Traffic
Để học tốt Tiếng Anh 7 mới, phần dưới đây liệt kê các từ vựng có trong Tiếng Anh 7 Unit 1: My hobbies.
| comer (n) | góc phố |
| speed limit (n) | giới hạn tổc độ |
| turning (n) | chỗ rẽ |
| accident (n) | tai nạn |
| breakdown (n) | hỏng xe, chết máy |
| speeding fine (n) | phạt tốc độ |
| traffic jam (n) | tắc đường, kẹt xe |
| to brake (v) | phanh |
| to slow down (v) | chậm lại |
| to speed up (v) | Tăng tốc |
| to crash (v) | đàm, tai nạn (xe) |
| to have an accident (v) | bị tai nạn |
| main road (n) | đường lớn |
| one-way street (n) | đường một chiều |
| ring road (n) | đường vành đai |
| road (n) | đường |
| crossroad (n) | ngã tư |
| fork (n) | ngã ba |
| pavement (n) | vỉa hè |
| roadside (n) | lề đường |
| pedestrian crossing (n) | vạch sang đường |
| road sign (n) | biển chỉ đường |
| signpost (n) | biển báo |
| traffic light (n) | đèn giao thông |
| bike (n) | xe đạp |
| bus (n) | xe buýt |
| car (n) | xe hơi |
| coach (n) | xe khách |
| motorbike (n) | xe máy |
| taxi (n) | ta-xi |
| driver (n) | tài xế |
| passenger (n) | hành khách |
| pedestrian (n) | người đi bộ |
| police (n) | cảnh sát |