08/05/2018, 15:27
Từ vựng Unit 5 lớp 7
Unit 5: Vietnamese food and drink Để học tốt Tiếng Anh 7 mới, phần dưới đây liệt kê các từ vựng có trong Tiếng Anh 7 Unit 1: My hobbies. round sticky rice cake (n) bánh dầy shrimp in batter (n) bánh tôm young rice cake (n) bánh cốm ...
Unit 5: Vietnamese food and drink
Để học tốt Tiếng Anh 7 mới, phần dưới đây liệt kê các từ vựng có trong Tiếng Anh 7 Unit 1: My hobbies.
| round sticky rice cake (n) | bánh dầy |
| shrimp in batter (n) | bánh tôm |
| young rice cake (n) | bánh cốm |
| stuffed sticky rice balls (n) | bánh trôi |
| steamed wheat flour cake (n) | bánh bao |
| rice noodle (n) | bún |
| snail rice noodle (n) | bún Ốc |
| beef rice noodle (n) | bún bò |
| grilled meat rice noodle (n) | bún chả |
| crab rice noodle (n) | bún cua |
| noodle soup (n) | phở |
| steamed sticky rice (n) | xôi |
| tofu (n) | đậu phụ |
| green tea (n) | trà xanh |
| lemonade (n) | nước chanh |
| orange juice (n) | nước cam |
| omelette (n) | trứng ốp lết |
| boil (n) | đun sôi; nấu sôi; luộc |
| bake (v) | nướng bằng lò |
| roast (v) | quay; nướng |
| fry (v) | rán; chiên |
| grill (v) | nướng |
| steam (v) | hấp |
| delicious (adj) | ngon |
| fragrant (adj) | thơm |
| sweet (adj) | ngọt |
| sour (adj) | chua |
| spicy (adj) | cay |
| bitter (adj) | đắng |
| salty (adj) | mặn |
| tasty (adj) | ngon, có hương vị |