08/05/2018, 19:20
Từ vựng Unit 4 lớp 8
Unit 3: Peoples of Viet Nam Để học tốt Tiếng Anh 8 mới, phần dưới đây liệt kê các từ vựng có trong Tiếng Anh 8 Unit 4: Our customs and traditions. custom (n) Phong tục tradition (n) Truyền thống same (adj) Giống nhau different (adj) Khác ...
Unit 3: Peoples of Viet Nam
Để học tốt Tiếng Anh 8 mới, phần dưới đây liệt kê các từ vựng có trong Tiếng Anh 8 Unit 4: Our customs and traditions.
| custom (n) | Phong tục |
| tradition (n) | Truyền thống |
| same (adj) | Giống nhau |
| different (adj) | Khác biệt |
| difference (n) | Sự khác biệt |
| explain (v) | Lí giải, giải thích |
| opinion (n) | Ý kiến |
| accepted (adj) | Được công nhận |
| special (adj) | Đặc biệt |
| pass down (v) | Truyền xuống |
| generation (n) | Thế hệ |
| through Prep | Xuyên qua |
| pagoda (n) | Ngôi chùa |
| lunar month (n) | Tháng âm lịch |
| table maner (n) | Quy tắc ăn uống |
| presentation (n) | Bài thuyết trình |
| similarity (n) | Sự giống nhau |
| compliment (n) | Lời khen |
| worship (n, v) | Thờ cúng |
| ancestor (n) | Tổ tiên |
| wrap (v) | Bọc |
| gift (n) | Món quà |
| chopsticks (n) | Đôi đũa |
| rice bowl (n) | Bát ăn cơm |
| lucky money (n) | Tiền lì xì |
| step into (v) | Bước vào trong |
| sponge cake (n) | Bánh bông lan |
| mid-autumn (n) | Trung thu |
| festival (n) | Lễ hội |
| christmas (n) | Giáng sinh |
| firework (n) | Pháo hoa |
| firecracker (n) | Pháo nổ |
| shake hands (v) | Bắt tay |
| community (n) | Cộng đồng |
| resident (n) | Cư dân |
| offspring (n) | Con cái, con cháu |
| adult (n) | Người lớn |
| invite (v) | Mời |
| temple (n) | Đền |
| area (n) | Diện tích, bề mặt |
| inside (prep) | Bên trong |
| oblige (v) | Bắt buộc |
| get married (v) | Kết hôn |
| prong (n) | Rang, ngạnh |
| cutlery (n) | Bộ dao nĩa |
| tray (n) | Khay, mâm |
| palm (n) | Long bàn tay |
| host (n) | Chủ nhà |
| fork (n) | Cái nĩa |
| upward (adv) | Hướng lên trên |
| main course (n) | Món chính |
| dessert (n) | Món tráng miệng |
| middle (adj) | ở giữa |
| celebrate (v) | Tổ chức |
| wedding (n) | Lễ cưới |
| anniversary (n) | Lễ kỉ niệm |
| remember (v) | Ghi nhớ |
| grilled chicken (n) | Gà nướng |
| outdoor activity (n) | Hoạt động ngoài trời |
| together (adv) | Cùng nhau |
| detail (n) | Chi tiết |
| wish (n) | Điều Ước |
| reflect (v) | Phản ánh |
| perform (v) | Trình diễn |
| honour (n) | Vinh danh |
| circle dance (n) | Múa vòng |
| reunite (v) | Tái hợp , thống nhất lại |
| tank top (v) | Áo ba lỗ |
| monk (n) | Thầy tu |
| neighbour (n) | Hàng xóm |
Các bài giải bài tập Tiếng Anh 8 mới Unit 4