08/05/2018, 19:20
Từ vựng Unit 3 lớp 8
Unit 3: Peoples of Viet Nam Để học tốt Tiếng Anh 8 mới, phần dưới đây liệt kê các từ vựng có trong Tiếng Anh 8 Unit 3: Peoples of Viet Nam. people (n) Người (số nhiều) people (n) Dân tộc ethnology (n) Dân tộc học ethnic (adj) Thuộc dân tộc ...
Unit 3: Peoples of Viet Nam
Để học tốt Tiếng Anh 8 mới, phần dưới đây liệt kê các từ vựng có trong Tiếng Anh 8 Unit 3: Peoples of Viet Nam.
| people (n) | Người (số nhiều) |
| people (n) | Dân tộc |
| ethnology (n) | Dân tộc học |
| ethnic (adj) | Thuộc dân tộc |
| group (n) | nhóm |
| Curious (adj) | Tò mò |
| Account for (v) | Lí giải |
| population (n) | Dân số |
| Ethnic minority (n) | Dân tộc thiểu số |
| mostly (adv) | Hầu hết, phần lớn |
| Region (n) | Vùng miền |
| North (n) | Phía bắc |
| Northem (adj) | Thuộc phía bắc |
| center (n) | Trung tâm |
| Province (n) | Tỉnh |
| custom (n) | Phong tục, tục lệ |
| tradition (n) | Truyền thống |
| Find out (v) | Tìm ra, phát hiện |
| Majority (n) | Phần lớn, đa số |
| Open-air market (n) | Chợ trời |
| stilt house (n) | Nhà sàn |
| Sticky rice (n) | Xôi |
| Terraced field (n) | Ruộng nương |
| Musical instrument (n) | Nhạc cụ |
| Herilage site (n) | Khu di tích |
| Member (n) | Thành viên |
| Law (n) | Luật, phép tắc |
| discriminate (v) | Phân biệt, kì thị |
| Religious group (n) | Nhóm tôn giáo |
| against (pre) | Chống lại |
| country (n) | Đất nước |
| exhibition (n) | Sự triển lãm, cuộc triển lãm |
| design (v,n) | Thiết kế, phác thảo |
| architect (n) | Kiến trúc |
| Major (adj) | Lớn, chủ yếu |
| simple (adj) | Đơn giản |
| south (n) | Phía Nam |
| southern (adj) | Thuộc phái Nam |
| costume (n) | Trang phục |
| According to (adv) | Theo như |
| mountainous (adj) | Nhiều núi non |
| Modern (adj) | Hiện tại |
| Insignificant (adj) | Không quan trọng |
| Complicated (adj) | Phức tạp |
| Basic (adj) | Cơ bản |
| Poor (adj) | Nghèo |
| Language (n) | Ngôn ngữ |
| Way of life (n) | Cách sống |
| Hunt (n) | Sự săn bắn, cuộc đi săn |
| Gather (v) | Tụ họp, tụ hợp |
| Tools (n) | Công cụ dụng cụ |
| Literature (n) | Văn học |
| Display (n) | Sự trưng bày |
| Instead (adv) | Thay vì vậy |
| Basket (n) | Cái rổ, cái giỏ, cái thúng |
| Spicy (adj) | Cay |
| Boarding school (n) | Trường nội trú |
| Far-away (adj) | Xa xôi |
| Schooling (n) | Việc học |
| Difficulty (n) | Sự khó khăn |
| flat (n) | Căn hộ |
| Waterwheel (n) | Bánh xe quay nước |
| Communal house (n) | Nhà rông |
| Local people (n) | Người dân địa phương |
| Colourful (adj) | Nhiều màu sắc |
| Speciality (n) | Đặc sản |
| Unforgettable (adj) | Không thể quên được |
| Belong to (v) | Thuộc về |
| Bamboo (n) | Cây tre |
| Item (n) | Món đồ |
| Unique (adj) | Duy nhất |
| Scarf (n) | Khăn quàng |
| Ancestor (n) | Tổ tiên |
| Ceremony (n) | Nghi thức, nghi lễ |
| Alternating song (n) | Hát đối |
| Cattle (n) | Gia súc |
| Poultry (n) | Gia cầm |
| Sow seed (v) | Gieo hạt |
| Sugar (n) | Đường |
| Represent (v) | Đại diện |
| Element (n) | Yếu tố |
| Harmony (n) | Sự hài hòa |
| Occasion (n) | Dịp, cơ hội |
| guest (n) | Vị khách |
Các bài giải bài tập Tiếng Anh 8 mới Unit 3