08/05/2018, 23:33
Từ vựng Unit 3 lớp 9
Unit 3: Teen stress and pressure Để học tốt Tiếng Anh 9 mới, phần dưới đây liệt kê các từ vựng có trong Tiếng Anh 9 Unit 3: Teen stress and pressure. Word Meaning Tense (adj) Căng thẳng Adolescence (n) Giai đoạn vị thành niên Calm (adj) ...
Unit 3: Teen stress and pressure
Để học tốt Tiếng Anh 9 mới, phần dưới đây liệt kê các từ vựng có trong Tiếng Anh 9 Unit 3: Teen stress and pressure.
| Word | Meaning |
|---|---|
| Tense (adj) | Căng thẳng |
| Adolescence (n) | Giai đoạn vị thành niên |
| Calm (adj) | Bình tĩnh |
| Cognitive (adj) | Thuộc về tư duy |
| Concentrate (v) | Tập trung |
| Confident (adj) | Tự tin |
| Delighted (adj) | Vui sướng |
| Depressed (adj) | Chán nản |
| Embarrassed (adj) | Xấu hổ |
| Emergency (n) | Tình huống khẩn cấp |
| Frustrated (adj) | Bực bội |
| Let out (v) | Cảm thấy bị bỏ rơi |
| Relaxed (adj) | Thư giãn, thoải mái |
| Worried (adj) | Lo lắng |
| Self-aware (adj) | Tự nhận thức |
| Risk taking (adj) | Liều lĩnh |
| Take a break (v) | Nghỉ ngơi |
| Disappoint (v) | Làm thất vọng |
| Emphasise (v) | Thông cảm, đồng cảm |
| Helpline (n) | Đường dây cứu trợ |