08/05/2018, 18:46
Từ vựng Tiếng Anh 8 Unit 4: Our Past
Unit 4: Our Past Bảng dưới liệt kê các từ vựng (từ mới) có trong bài học Unit 4: Our Past. Word Class Meaning appear v xuất hiện comfortable adj thoải mái cruel adj độc ác, tàn nhẫn discover v khám phá, tìm ra, phát ...
Unit 4: Our Past
Bảng dưới liệt kê các từ vựng (từ mới) có trong bài học Unit 4: Our Past.
| Word | Class | Meaning |
| appear | v | xuất hiện |
| comfortable | adj | thoải mái |
| cruel | adj | độc ác, tàn nhẫn |
| discover | v | khám phá, tìm ra, phát hiện |
| equipment | n | thiết bị, đồ trang bị |
| escape | v | trốn thoát |
| excited | adj | hào hứng, phấn khởi |
| festival | n | ngày hội, lễ hội |
| fit | v | vừa |
| folk tale | n | chuyện dân gian, truyện cổ |
| foolish | adj | dại dột, ngu xuẩn |
| graze | v | gặm cỏ |
| greedy | adj | tham lam |
| great-grandfather | n | cụ (ông) |
| great-grandmother | n | cụ (bà) |
| lay | v | đẻ (trứng) |
| magically | adv | (một cách) kì diệu |
| mark | n | dấu vết |
| marry | v | cưới, kết hôn |
| master | n | chủ nhân |
| modern | adj | hiện đại |
| own | v | có, sở hữu |
| prince | n | hoàng tử |
| rag | n | quần áo rách, vải vụn |
| rope | n | dây thừng |
| servant | n | người đầy tớ, người hầu |
| shout | v | la hét, reo hò |
| sound | v | nghe có vẻ, nghe như |
| straw | n | rơm rạ |
| stripe | n | sọc, vằn |
| tie | v | trói, buộc |
| tiger | n | con hổ |
| traditional | adj | truyền thống |
| unfortunately | adv | thật không may |
| upset | adj | buồn phiền, thất vọng |
| wisdom | n | trí khôn, trí tuệ |
Các bài soạn Tiếng Anh 8 Unit 4: Our Past:
Loạt bài Soạn Tiếng Anh 8 | Giải bài tập Tiếng Anh 8 | Để học tốt Tiếng Anh 8 của chúng tôi được biên soạn một phần dựa trên cuốn sách: Học tốt Tiếng Anh 8 và Giải bài tập Tiếng Anh 8 và bám sát nội dung sgk Tiếng Anh lớp 8.