08/05/2018, 15:21
Từ vựng tiếng Anh 7 Unit 9: At home and away
Dưới đây là phần từ vựng được chia thành các phần tương ứng trong sgk Tiếng Anh 7. A. A holiday in Nha Trang (Kì nghỉ ở Nha Trang) Recent ['ri:snt] (adj): gần đây, mới đây Welcome ['welkm] (v): chúc mừng Welcome back ...
Dưới đây là phần từ vựng được chia thành các phần tương ứng trong sgk Tiếng Anh 7.
A. A holiday in Nha Trang (Kì nghỉ ở Nha Trang)
Recent ['ri:snt] (adj): gần đây, mới đây
Welcome ['welkm] (v): chúc mừng
Welcome back : Chúc mừng bạn trở về
Think of (v): nghĩ về
Friendly ['frendlɪ] (adj): thân thiện, hiếu khách
Delicious [dɪ'lɪʃəs] (adj): ngon
Quite [kwɑɪt] (adv): hoàn toàn
Aquarium [ə'kwweərɪəm] (n): hồ/bể cá
Gift [gɪft] (n): quà
Shark [ɑ:k] (n): cá mập
Dolphine ['dɒlfɪn] (n): cá heo
Turtle ['tɜ:tl] (n): rùa biển
Exit ['eksɪt] (n): lối ra
Cap [kӕp] (n): mũ lưỡi trai
Poster ['pəʊstə] (n): áp phích, quảng cáo
Crab [krӕb] (n): con cua
Seafood ['si:fu:d] (n): thức ăn biển
Diary ['dɑɪərɪ] (n): nhật kí
Rent [rent'] (v): thuê, mướn
(n): tiền thuê
Move (to) [mu:v] (v): di chuyển
Keep in touch [ki:p ɪn tᴧtʃ] (v): liên lạc
Improve [ɪm'pru:v] (v): cải tiến
B. Neighbors (Những người láng giềng)
Neighbout/neighbor ['neɪbə] (n): hàng xóm Hairdresser ['heədresə] (n): thợ uốn/cắt tóc Material [mə'tɪərɪəl] (n): vật, vật tư Clever ['klevə] (adj): khéo tay Dressmaker ['dresmeɪkə] (n): thợ may áo đầm Hobby ['hɒbɪ] (n): sở thích Sew [səʊ] (v): may Sewing ['səʊɪƞ] (n): việc may vá Sewing machine ['səʊɪƞ məʃi:n] (n): máy may Useful [ju:sfl] (adj): hữu ích Cushion ['kᴧʃn] (n): gối dựa Skirt [skɜ:t] (n): cái váy Try something on [trɑɪ] (v): thử cái gì Fit [fɪt] (v): vừa Finally ['fɑɪnəlɪ] (adv): cuối cùng, sau hết Decide [dɪ'sɑɪd] (v): quyết định Cut [kᴧt] (v): cắt Borrow ['bɒrəʊ] (v): mượn Think [Ɵɪƞk ƟƆ:t] (v): nghĩ, suy nghĩ
Các bài học tiếng Anh lớp 7 Unit 9