Cách sử dụng giới từ in, at, on (chỉ nơi chốn) trong tiếng Anh - Phần 1
A. Giới từ in chỉ nơi chốn trong tiếng Anh Giới từ in khi được dùng để chỉ nơi chốn, địa điểm hay vị trí thì thường được sử dụng với các khoảng không gian: Bạn xét các ví dụ sau: - There's no one in the room / in the building / in the garden . Không có ai trong phòng / trong ...
A. Giới từ in chỉ nơi chốn trong tiếng Anh
Giới từ in khi được dùng để chỉ nơi chốn, địa điểm hay vị trí thì thường được sử dụng với các khoảng không gian:
Bạn xét các ví dụ sau:
- There's no one in the room / in the building / in the garden. Không có ai trong phòng / trong tòa nhà / trong vườn. - What have you got in your hand / in your mouth? Bạn có cái gì trên tay / trong miệng vậy? - When we were in Italy, we spent a few days in Venice. (không nói 'at Venice') Lúc chúng tôi bên Ý, chúng tôi ở Venice vài ngày. -I have a friend who lives in a small village in the mountains. Tôi có người bạn sống tại một làng nhỏ ở trên núi. - Look at those people swimming in the pool / in the sea / in the river. Hãy quan sát những người đang bơi trong bể bơi / trên biển / trên sông.
B. Giới từ at chỉ nơi chốn trong tiếng Anh
Giới từ at khi được dùng để chỉ nơi chốn thường được sử dụng để chỉ một địa điểm cụ thể. Chẳng hạn như:
at the bus top at the door at the window at reception
Một số ví dụ:
- Who is that man standing at the bus stop / at the door / at the window? Người đàn ông đang đứng chỗ chờ xe buýt / nơi cửa / ở cửa sổ kia là ai vậy? - Turn left at the traffic lights / at the church / at the roundabout. Hãy rẽ trái chỗ đèn giao thông / chỗ nhà thờ / tại bùng binh. - Write your name at the top / at the bottom of the page. Hãy viết tên bạn lên đầu / xuống cuối trang giấy. - Angela's house is the white one at the end of the street. Nhà của Angela là ngôi nhà màu trắng nơi cuối phố đó. - When you leave the hotel, please leave your key at reception. Khi bạn ra khỏi khách sạn, làm ơn để chìa khóa tại bàn tiếp tân.
C. Giới từ on chỉ nơi chốn trong tiếng Anh
Giới từ on khi được dùng để chỉ nơi chốn thì thường được sử dụng để chỉ các vị trí trên các bề mặt (bức tường, sàn nhà, trang sách, ...) hoặc trên đường, vỉa hè, ... hoặc chỉ hướng (trái, phải, ...) hoặc trên hòn đảo, ... hoặc trên một bộ phận của cơ thể, ...
- I sat on the floor / on the ground / on the grass / on a chair / on the beach. Tôi ngồi trên sàn / trên mặt đất / trên bãi cỏ / trên ghế / trên bãi biển. - There's dirty mark on the wall / on the ceilling / on your nose / on your shirt. Có một vết bẩn trên tường / trên trần nhà / trên mũi bạn / trên áo bạn. - Have you seen the notice on the notice board / on the door? Bạn đã đọc thông báo trên bảng thông báo / trên cửa chưa? - You'll find details of TV programes on page seven (of the newpaper). Bạn sẽ tìm thấy chi tiết của các chương trình truyền hình ở trang 7 (trên tờ báo).
D. Phân biệt các giới từ in, at và on trong tiếng Anh
Chúng ta sẽ tiếp tục tìm hiểu cách sử dụng của các giới từ in, at, on khi được dùng để chỉ nơi chốn trong chương tiếp theo. Mời các bạn tiếp tục theo dõi.
Bài tập giới từ in, at, on (Chỉ nơi chốn)
Để làm bài tập giới từ in, at, on (Chỉ nơi chốn), mời bạn click chuột vào chương: .
Các loạt bài