08/05/2018, 19:21
Từ vựng Unit 5 lớp 8
Unit 5: Festivals in Viet Nam Từ vựng Unit 5 Để học tốt Tiếng Anh 8 mới, phần dưới đây liệt kê các từ vựng có trong Tiếng Anh 8 Unit 5: Festivals in Viet Nam. Spring (n) Mùa xuân Festival (n) Lễ hội Opening ceremony (n) Lễ khai mạc Fashion ...
Unit 5: Festivals in Viet Nam
Từ vựng Unit 5
Để học tốt Tiếng Anh 8 mới, phần dưới đây liệt kê các từ vựng có trong Tiếng Anh 8 Unit 5: Festivals in Viet Nam.
| Spring (n) | Mùa xuân |
| Festival (n) | Lễ hội |
| Opening ceremony (n) | Lễ khai mạc |
| Fashion show (n) | Màn trình diễn thời trang |
| Oriental (adj) | Thuộc phương đông |
| Royal (adj) | Thuộc hoàng gia |
| Performance (n) | Màn trình diễn |
| Human chess (n) | Cờ người |
| Boat race (n) | Đua thuyền |
| Sporting activity (n) | Hoạt động thể thao |
| Holiday (n) | Kì nghỉ |
| Family reunion (n) | Đoàn tụ gia đình |
| Celebration (n) | Lễ kỉ niệm |
| Five-fruit tray (n) | Mâm ngũ quả |
| Prepare (v) | Chuẩn bị |
| Dragon boat (n) | Thuyền rồng |
| Folk game (n) | Trò chơi dân gian |
| Wrestling (n) | Môn đấu vật |
| Visitor (n) | Du khách |
| Recommend (v) | Đề xuất |
| Regret (v) | Hối tiếc |
| Whale (n) | Cá voi |
| Cow racing (n) | Đua bò |
| Buffalo fighting (n) | Chọi trâu |
| Elephant race (n) | Đua voi |
| Rider (n) | Người cưỡi ngựa/voi |
| Drum (n) | Cái trống |
| Cheer (v) | Cổ vũ |
| Crowd (n) | Đám đông |
| Control (v) | Kiểm soát |
| Pray (v) | Cầu nguyện |
| Fortune (n) | Tài sản |
| Fisherman (n) | Ngư dân |
| Ritual (adj) | Thuộc nghi lễ |
| Commemorate (v) | Kỉ niệm, tưởng nhớ |
| Respect (v) | Tôn trọng |
| Hero (n) | Vị anh hùng |
| Buddha (n) | Phật |
| Incense (n) | Hương, nhang |
| Companion (n) | Bạn đồng hành |
| Attention (n) | Sự chú ý |
| Historian (n) | Nhà sử học |
| Carnival (n) | Ngày hội |
| Legendary (adj) | Truyền thuyết, cổ tích |
| Return (v, n) | Trở lại |
| Lantern (n) | Đèn lồng |
| Local festival (n) | Lễ hội địa phương |
| Mandarin tree (n) | Cây quất |
| Peach blossom (n) | Hoa đào |
| Horn (n) | Sừng trâu, bò |
| Command (n, v) | Mệnh lệnh, ra lệnh |
| proud (adj) | Tự hào |
| Stream (n) | Dòng suối |
| Coconut (n) | Quả dừa |
| Take place (v) | Diễn ra, xảy ra |
| Emperor (n) | Hoàng đế |
| Founder (n) | Người thành lập |
| Feature (n) | Nét đặc trưng |
| Procession (n) | Đám rước, diễu hành |
| Speciality (n) | Đặc sản, đặc biệt |
| Annually (adv) | Hàng năm |
| Overseas (adj, adv) | Nước ngoài |
| Candle (n) | Đèn cầy, nến |
| Cave (n) | Hang động |
| Scenery (n) | Khung cảnh |
| Saint (n) | Vị thánh |
| Impressive (adj) | ấn tượng |
| Central (adj) | thuộc ở giữa, tầm trung, miền trung tâm |
| God (n) | Vị thần |
| Magician (n) | Nhà ảo thuật |
| Joyful (adj) | Vui mừng, vui sướng |
| flute (n) | Cây sáo, thổi sáo |
Các bài giải bài tập Tiếng Anh 8 mới Unit 5