08/05/2018, 15:24
Từ vựng Unit 1 lớp 7
Unit 1: My hobbies Từ vựng Unit 1 Lớp 7 Để học tốt Tiếng Anh 7 mới, phần dưới đây liệt kê các từ vựng có trong Tiếng Anh 7 Unit 1: My hobbies. go to the cinema đi xem phim hang out with friend (phr) đi chơi với bạn bè chat with friends (phr) nói ...
Unit 1: My hobbies
Từ vựng Unit 1 Lớp 7
Để học tốt Tiếng Anh 7 mới, phần dưới đây liệt kê các từ vựng có trong Tiếng Anh 7 Unit 1: My hobbies.
| go to the cinema | đi xem phim |
| hang out with friend (phr) | đi chơi với bạn bè |
| chat with friends (phr) | nói chuyện với bạn |
| walk the dog (phr) | dắt cún đi dạo |
| collect the stamps (phr) | sưu tầm tem |
| play chess (phr) | chơi cờ vua |
| do sports (phr) | chơi thể thao |
| play computer games (phr) | chơi game |
| go shopping (phr) | đi mua sắm |
| watch television (phr) | xem TV |
| listen to music (phr) | nghe nhạc |
| play the guitar (phr) | chơi ghi-ta |
| play the violin (phr) | chơi violin |
| cycling (n) | đạp xe |
| gardening (n) | làm vườn |
| painting (n) | vẽ tranh |
| going camping (phr) | cắm trại |
| skating (n) | trượt tuyết/ trượt pa-tanh |
| bird-watching (n) | ngắm chim |
| cooking (n) | nấu ăn |
| arranging flowers (n) | cắm hoa |
| walking (n) | đi bộ |