12/01/2018, 16:04

The Simple Past tense - Thì quá khứ đơn

The Simple Past tense - Thì quá khứ đơn 1/ Động từ quy tắc (Regular Verbs) là các động từ được thêm -ed để thành lập quá khứ đơn và quá khứ phân từ. ...

The Simple Past tense - Thì quá khứ đơn

1/ Động từ quy tắc (Regular Verbs) là các động từ được thêm -ed để thành lập quá khứ đơn và quá khứ phân từ.

The Simple Past tense (Thì quá khứ đơn)

(A) Form (Dạng)

Dựa vào dạng quá khứ, động từ được chia ra làm hai loại

1/ Động từ quy tắc (Regular Verbs) là các động từ được thêm -ed để thành lập quá khứ đơn và quá khứ phân từ.

Ex: Base form        Simple past        Past participle

        Play                      played                    played

        Talk                      talked                    talked

2/ Động từ bất quy tắc (Irregular Verbs) là những động từ có dạng quá khứ và quá khứ phân từ riêng, ta không được thêm -ed vào.

Ex: Base form       Simple past       Past participle

           See                  saw                     seen

           Go                   went                    gone

 

(B)      Spelling: Cách thêm -ed vào động từ có quy tắc

1/ General rule: thông thường ta thêm -ed vào sau động từ

Ex: Need - needed                 Play — played

    Earn - earned.                       Walk - walked

2/ Exceptions

  • Động từ tận cùng là -e câm, ta chỉ thêm -d.

Ex: Arrive — arrived. realize - realized

  • Động từ 1 vần, tận cùng là 1 phụ âm, phía trước có một nguyên âm, ta gấp đôi phụ âm rồi mới thêm -ed

Ex: Stop - stopped, ban - banned

  • Động từ tận cùng là -y

-    Nếu trước -y là nguvên âm ta thêm -ed.

Ex: play - played, stay — stayed

-    Nếu trước -y là phụ âm. ta đổi -y thành -i rồi thêm -ed

Ex: Try-tried. cry-cried

  • Động từ hai vần, vần thử hai được nhấn, nếu tận cùng là 1 phụ âm, đi trước nó là một nguyên âm, ta gấp đôi phụ âm rồi mới thêm -ed.

Ex: prefer - preferred,         omit-omitted

(C)    Pronounciation (Phát âm)

Khi thêm -ed vào động từ. chúng ta phải chú ý đến cách phát âm -ed. -ed được đọc là:

1)   /id/ khi thêm vào động từ tận cùng là âm /d, t/

Ex: planted / plaentid /.    needed /hi:did/

2)  /t/ khi thêm vào động từ tận cùng là âm /p, k, s, l, tl /

Ex: watched /wot/t/,     washed /'wDjt/,                         stopped /stopt/

walked/wo:kt/                      missed /mist/

3)   /d/ ngoài 2 trường hợp nêu trên

Ex: loved /’lAvd/.                      stayed /steid/

 

(D)    Negative and question forms (Dùng phủ định và nghi vấn)

1/ Động từ Be

a/ Phủ định (Negative)

I / he / she / It + was not + ...

 You / we / they + were not + ...

Dạng rút gọn: was not = wasn’t 

were not = weren’t / w3:nt /

Ex: Tom wasn’t at hoine yesterday. (Hôm qua Tom không ở nhà)

b/ Câu hỏi (Question)

Wh-word + was + S + ...?

(Từ hỏi)        were

Ex: Was Tom at home yesterday?   

-  Yes, he was.

- No, he wasn’t

Where was he yesterday?

(Hôm qua anh ấy ở đâu?)

-  He was at his uncle’s house. (Anh ấy ở nhà bác anh ấy)


2/ Ordinary verbs (Động từ thường)

a/ Phủ định (Negative)

S + did not / didn’t + V (infinitive) + ...

The Browns went to the party last night.

(Gia đình Brown đã đi dự tiệc tối qua)

-> The Browns didn’t go to the party last night.

We walked to school yesterday morning.

(Sáng qua chúng tôi đi bộ đến trường)

-> We didn't walk to school yesterday morning.

b/ Questions (Câu hỏi)

Wh-word + did +  S + V (infinitive) ...?

 

 The Browns went to the party last night.

-> Did the Browns go to the party last night? - Yes, they did.

Where did the Browns go last night?                 - They went to the party.

(Gia đình Browns đã đi đâu tối qua?                  - Họ đi dự tiệc.)

 

(E)   Use (Cách dùng)

Thì quá khứ đơn được dùng để diễn tả:

1/ Sự việc xảy ra trong quá khứ có xác định thời gian bằng các phó từ chỉ thời gian như yesterday (hôm qua), last, ago (đã qua)

Ex: The Browns went to the party last night.

2/ Sự việc đã xảy ra và chấm dứt trong quá khứ

Ex: A. Graham Bell invented the telephone.

(Ông A. Graham Bell đã phát minh ra máy điện thoại)

W. Shakespeare wrote the play "Romeo and Juliet”

(W. Shakespeare đã viết vở kịch "Romeo và Juliet")

3/ Sự việc đã xảy ra trong một khoảng thời gian ở quá khứ và đã chấm dứt.

Ex: He lived in London when he was a child.

(Khi còn bé ông ấy sống ở Luân Đôn)

We stayed with our friends in May.

(Chúng tôi đã ở với bạn bè hồi tháng năm)

4/ Một thói quen, một việc lặp đi lặp lại trong quá khứ.

Ex: Tom always cried and shouted all night.

(Tom thường la khóc suốt đêm)

When we lived in the countryside, we went fishing twice a month.

(Khi còn sống ở miền quê chúng tôi đi câu mỗi tháng 2 lần)

0