Cách dùng của say, tell, speak và talk

Nhằm giúp các bạn phân biệt được các từ say, tell, speak và talk, English4u xin chia sẻ để bạn có thể sử dụng đúng trong giao tiếp mỗi ngày. => => => 1. Say Nghĩa: Nói ra, nói rằng, nhấn mạnh nội ...

Nhằm giúp các bạn phân biệt được các từ say, tell, speak và talk, English4u xin chia sẻ để bạn có thể sử dụng đúng trong giao tiếp mỗi ngày.

=>

=>

=>

1. Say

Nghĩa: Nói ra, nói rằng, nhấn mạnh nội dung được nói ra.

Say không bao giờ có tân ngữ chỉ người theo sau. Có thể sử dụng “say something”(nói điều gì đấy) hoặc “say something to somebody.” (nói điều gì đấy với ai đấy)

Ví dụ:

I want to say something about my family

Tôi muốn nói vài điều về gia đình của mình.

She said (that) she had a flu.

Cô ấy nói là cô ấy bị cảm cúm.

2. Tell

Nghĩa: cho ai biết điều gì (tell somebody something), cho ai đấy biết về điều gì (tell somebody about something), bảo ai làm gì đấy (tell somebody to do something).

“Tell” thường có tân ngữ chỉ người theo sau.

Ví dụ:

Tell me something about yourself.

Cho tôi biết vài thông tin về bạn.

The teacher is telling the class an interesting story.

Cô giáo đang kể cho cả lớp nghe một câu chuyện thú vị.

3. Speak

Nghĩa: nói, phát biểu, nhấn mạnh đến việc “phát ra tiếng, phát ra lời.

Thường dùng làm động từ, theo sau không có tân ngữ.

Ví dụ:

She is speaking to our teacher.

Cô ấy đang nói chuyện với thày giáo của chúng ta.

She can speak Spanish fluently.

Cô ấy nói tiếng Tây Ban Nha thành thạo.

4. Talk

Nghĩa: trao đổi, chuyện trò.

Có nghĩa gần như “speak”, nhưng chú trọng động tác “nói’. Thường gặp trong các kết cấu: talk to sb (nói chuyện với ai), talk about sth (nói về điều gì), talk with sb (chuyện trò với ai).

Ví dụ:

They are talking about you.

Họ đang nói về bạn đấy.

He and his classmates often talk to each other in English.

Cậu ấy và bạn cùng lớp của mình thường nói chuyện với nhau bằng tiếng Anh.

Bài tập:

Chọn: A. say, B. tell, C. speak, D. talk

She ……. that I am beautiful.

What do they …… about?

Please ……. him to come to my office.

He is going to …….. at the meeting.

Please ……. it again in Vietnamese

They ……. in private, so no one can hear anything.

Hy vọng bài viết này sẽ giúp ích cho bạn, có thể phân biệt những từ này và giao tiếp tốt hơn. Bạn có thể tìm hiểu nhiều bài học khác trên chuyên mục của English4u. Cảm ơn bạn đã theo dõi và chúc bạn hiệu quả!

0